反坦克戰 fǎn tǎn kè zhàn · phản thản khắc chiến Hán Việt: phản thản khắc chiến · Pinyin: fǎn tǎn kè zhàn Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 坦 (thản) + 克 (khắc) + 戰 (chiến)Pinyinfǎn tǎn kè zhànHán Việtphản thản khắc chiếnCấu tạo反 + 坦 + 克 + 戰 · phản + thản + khắc + chiến nghĩa thành phần: phản + thản + khắc + chiến