反坦克犬

fǎn tǎn kè quǎn phản thản khắc khuyển

Hán Việt: phản thản khắc khuyển · Pinyin: fǎn tǎn kè quǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (thản) + (khắc) + (khuyển)