反覆思考 phản phúc tư khảo Hán Việt: phản phúc tư khảo Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 覆 (phúc) + 思 (tư) + 考 (khảo)Hán Việtphản phúc tư khảoCấu tạo反 + 覆 + 思 + 考 · phản + phúc + tư + khảo nghĩa thành phần: phản + phúc + tư + khảo Nghĩa EngCihui ruminate over