反覆時效 phản phúc thì hiệu Hán Việt: phản phúc thì hiệu Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 覆 (phúc) + 時 (thì) + 效 (hiệu)Hán Việtphản phúc thì hiệuCấu tạo反 + 覆 + 時 + 效 · phản + phúc + thì + hiệu nghĩa thành phần: phản + phúc + thì + hiệu Nghĩa EngCihui reageing