反覆覈對

phản phúc hạch đối

Hán Việt: phản phúc hạch đối

Tổng quan

sự kiểm tra chéo, kiểm tra chéo

Cấu tạo: (phản) + (phúc) + (hạch) + (đối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kiểm tra chéo, kiểm tra chéo