反复核对

phản phúc hạch đối

Hán Việt: phản phúc hạch đối

Tổng quan

sự kiểm tra chéo, kiểm tra chéo

Cấu tạo: 反 (phản) + 覆 (phúc) + 覈 (hạch) + 對 (đối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm tra chéo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cross-check

Từ liên quan

Gần nghĩa

反覆无常 · 反复推敲 · 反复无常 · 反复动词 · 反复地做 · 反复地说 · 反复性的 · 反复袭击