反覆老化 phản phúc lão hóa Hán Việt: phản phúc lão hóa Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 覆 (phúc) + 老 (lão) + 化 (hóa)Hán Việtphản phúc lão hóaCấu tạo反 + 覆 + 老 + 化 · phản + phúc + lão + hóa nghĩa thành phần: phản + phúc + lão + hóa Nghĩa EngCihui reaging