反复袭击

phản phúc tập kích

Hán Việt: phản phúc tập kích

Tổng quan

gây ưu phiền, gây lo lắng; quấy rầy, phiền nhiễu, quấy rối

Cấu tạo: 反 (phản) + 覆 (phúc) + 襲 (tập) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quấy rối

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi harass

Từ liên quan

Gần nghĩa

反覆无常 · 反复推敲 · 反复无常 · 反复动词 · 反复地做 · 反复地说 · 反复性的 · 反复核对