反覆襲擊

phản phúc tập kích

Hán Việt: phản phúc tập kích

Tổng quan

gây ưu phiền, gây lo lắng; quấy rầy, phiền nhiễu, quấy rối

Cấu tạo: (phản) + (phúc) + (tập) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây ưu phiền, gây lo lắng; quấy rầy, phiền nhiễu, quấy rối