反多重態 phản đa trọng thái Hán Việt: phản đa trọng thái Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 多 (đa) + 重 (trọng) + 態 (thái)Hán Việtphản đa trọng tháiCấu tạo反 + 多 + 重 + 態 · phản + đa + trọng + thái nghĩa thành phần: phản + đa + trọng + thái Nghĩa EngCihui antimultiplet