反守爲攻

phản thủ vi công

Hán Việt: phản thủ vi công

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (thủ) + (vi) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 反守為攻 ǎnshǒuwéigōng f.e. turn the tables on sb.