反客爲主
phản khách vi chủ
Hán Việt: phản khách vi chủ · Pinyin: fǎn kè wéi zhǔ
Tổng quan
nghĩa đen: khách làm chủ (thành ngữ) | nghĩa bóng: chuyển từ bị động sang chủ động
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: khách làm chủ (thành ngữ) | nghĩa bóng: chuyển từ bị động sang chủ động
Eng
- Cihui 反客為主 ǎnkèwéizhǔ f.e. 1. reverse the positions of host and guest 2. gain the initiative