反对命令

phản đối mệnh lệnh

Hán Việt: phản đối mệnh lệnh

Tổng quan

người bán hàng (ở các cửa hiệu), lệnh huỷ bỏ; phản lệnh, sự huỷ bỏ đơn đặt hàng, huỷ bỏ, thủ tiêu (mệnh lệnh), huỷ đơn đặt (hàng), triệu về, gọi về

Cấu tạo: 反 (phản) + 對 (đối) + 命 (mệnh) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lệnh hủy bỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi countermand

Từ liên quan

Gần nghĩa

反对势力 · 反对易子 · 反对癖性 · 反对称性 · 反对称的 · 反对论者 · 反对论证 · 反对运动