反對宗教 fǎn duì zōng jiào · phản đối tông giáo Hán Việt: phản đối tông giáo · Pinyin: fǎn duì zōng jiào Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 對 (đối) + 宗 (tông) + 教 (giáo)Pinyinfǎn duì zōng jiàoHán Việtphản đối tông giáoCấu tạo反 + 對 + 宗 + 教 · phản + đối + tông + giáo nghĩa thành phần: phản + đối + tông + giáo