反對方法 fǎn duì fāng fǎ · phản đối phương pháp Hán Việt: phản đối phương pháp · Pinyin: fǎn duì fāng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 對 (đối) + 方 (phương) + 法 (pháp)Pinyinfǎn duì fāng fǎHán Việtphản đối phương phápCấu tạo反 + 對 + 方 + 法 · phản + đối + phương + pháp nghĩa thành phần: phản + đối + phương + pháp