反对运动

phản đối vận động

Hán Việt: phản đối vận động

Tổng quan

nước đối lại (bài cờ...); biện pháp đối phó

Cấu tạo: 反 (phản) + 對 (đối) + 運 (vận) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản công

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi countermove

Từ liên quan

Gần nghĩa

反对势力 · 反对命令 · 反对易子 · 反对癖性 · 反对称性 · 反对称的 · 反对论者 · 反对论证