反射區治療

fǎn shè qū zhì liáophản xạ khu trì liệu

Hán Việt: phản xạ khu trì liệu · Pinyin: fǎn shè qū zhì liáo

Tổng quan

liệu pháp phản xạ (y học thay thế)

Cấu tạo: 反 (phản) + 射 (xạ) + 區 (khu) + 治 (trì) + 療 (liệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liệu pháp phản xạ

Eng

  • Cihui reflexology (alternative medicine)

Từ liên quan

Gần nghĩa

反射折射学 · 反射描记器 · 反射望遠鏡 · 治疗热病的 · 治疗病症的 · 反射作用 · 反射光学 · 反射動作