反射原稿 fǎn shè yuán gǎo · phản xạ nguyên cảo Hán Việt: phản xạ nguyên cảo · Pinyin: fǎn shè yuán gǎo Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 射 (xạ) + 原 (nguyên) + 稿 (cảo)Pinyinfǎn shè yuán gǎoHán Việtphản xạ nguyên cảoCấu tạo反 + 射 + 原 + 稿 · phản + xạ + nguyên + cảo nghĩa thành phần: phản + xạ + nguyên + cảo