反射性緊張
phản xạ tính khẩn trương
Hán Việt: phản xạ tính khẩn trương
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 射 (xạ) + 性 (tính) + 緊 (khẩn) + 張 (trương)
Nghĩa
Eng
- Cihui reflextonus
Hán Việt: phản xạ tính khẩn trương
Cấu tạo: 反 (phản) + 射 (xạ) + 性 (tính) + 緊 (khẩn) + 張 (trương)