反射診斷 phản xạ chẩn đoạn Hán Việt: phản xạ chẩn đoạn Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 射 (xạ) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn)Hán Việtphản xạ chẩn đoạnCấu tạo反 + 射 + 診 + 斷 · phản + xạ + chẩn + đoạn nghĩa thành phần: phản + xạ + chẩn + đoạn Nghĩa EngCihui radiodiagnosis