反射軟片 phản xạ nhuyễn phiến Hán Việt: phản xạ nhuyễn phiến Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 射 (xạ) + 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến)Hán Việtphản xạ nhuyễn phiếnCấu tạo反 + 射 + 軟 + 片 · phản + xạ + nhuyễn + phiến nghĩa thành phần: phản + xạ + nhuyễn + phiến Nghĩa EngCihui transmat