反射過強 phản xạ quá cường Hán Việt: phản xạ quá cường Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 射 (xạ) + 過 (quá) + 強 (cường)Hán Việtphản xạ quá cườngCấu tạo反 + 射 + 過 + 強 · phản + xạ + quá + cường nghĩa thành phần: phản + xạ + quá + cường Nghĩa EngCihui hyperreflexia