反射運動 phản xạ vận động Hán Việt: phản xạ vận động Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 射 (xạ) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtphản xạ vận độngCấu tạo反 + 射 + 運 + 動 · phản + xạ + vận + động nghĩa thành phần: phản + xạ + vận + động Nghĩa EngCihui 反射運動 ǎnshè yùndòng n. reflex movement