反對團體 phản đối đoàn thể Hán Việt: phản đối đoàn thể Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 對 (đối) + 團 (đoàn) + 體 (thể)Hán Việtphản đối đoàn thểCấu tạo反 + 對 + 團 + 體 · phản + đối + đoàn + thể nghĩa thành phần: phản + đối + đoàn + thể Nghĩa EngCihui boll weevil