反對稱性

phản đối xưng tính

Hán Việt: phản đối xưng tính

Tổng quan

(toán) sự phản đối xứng

Cấu tạo: (phản) + (đối) + (xưng) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) sự phản đối xứng