反對黨席位

phản đối đảng tịch vị

Hán Việt: phản đối đảng tịch vị

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (đối) + (đảng) + (tịch) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui opposition benches