反工業化 fǎn gōng yè huà · phản công nghiệp hóa Hán Việt: phản công nghiệp hóa · Pinyin: fǎn gōng yè huà Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 工 (công) + 業 (nghiệp) + 化 (hóa)Pinyinfǎn gōng yè huàHán Việtphản công nghiệp hóaCấu tạo反 + 工 + 業 + 化 · phản + công + nghiệp + hóa nghĩa thành phần: phản + công + nghiệp + hóa