反差範圍 fǎn chā fàn wéi · phản soa phạm vi Hán Việt: phản soa phạm vi · Pinyin: fǎn chā fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 差 (soa) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyinfǎn chā fàn wéiHán Việtphản soa phạm viCấu tạo反 + 差 + 範 + 圍 · phản + soa + phạm + vi nghĩa thành phần: phản + soa + phạm + vi