反常帶頭 phản thường đái đầu Hán Việt: phản thường đái đầu Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 常 (thường) + 帶 (đái) + 頭 (đầu)Hán Việtphản thường đái đầuCấu tạo反 + 常 + 帶 + 頭 · phản + thường + đái + đầu nghĩa thành phần: phản + thường + đái + đầu Nghĩa EngCihui extrahead