反常心理

phản thường tâm lí

Hán Việt: phản thường tâm lí

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (thường) + (tâm) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 反常心理 ǎncháng xīnlǐ n. 1. anomie 2. abnormal psychology