反常膨脹 fǎn cháng péng zhàng · phản thường bành trướng Hán Việt: phản thường bành trướng · Pinyin: fǎn cháng péng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 常 (thường) + 膨 (bành) + 脹 (trướng)Pinyinfǎn cháng péng zhàngHán Việtphản thường bành trướngCấu tạo反 + 常 + 膨 + 脹 · phản + thường + bành + trướng nghĩa thành phần: phản + thường + bành + trướng