反序文件

phản tự văn kiện

Hán Việt: phản tự văn kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (tự) + (văn) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 反序文件 ǎnxù wénjiàn n. inverted file