反應傾向

phản ứng khuynh hướng

Hán Việt: phản ứng khuynh hướng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (ứng) + (khuynh) + (hướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 反應傾向 ǎnyìng qīngxiàng n. <soc.> response set