反應分裂 phản ứng phân liệt Hán Việt: phản ứng phân liệt Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 分 (phân) + 裂 (liệt)Hán Việtphản ứng phân liệtCấu tạo反 + 應 + 分 + 裂 · phản + ứng + phân + liệt nghĩa thành phần: phản + ứng + phân + liệt Nghĩa EngCihui schizokinesis