反應失誤

phản ứng thất ngộ

Hán Việt: phản ứng thất ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (ứng) + (thất) + (ngộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 反應失誤 ǎnyīng shīwù n. miscue