异常的热心

dị thường đích nhiệt tâm

Hán Việt: dị thường đích nhiệt tâm

Tổng quan

(y học) chứng cuồng ăn vô độ; chứng háu ăn, sự ham (đọc sách...)

Cấu tạo: 異 (dị) + 常 (thường) + 的 (đích) + 熱 (nhiệt) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thèm ăn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bulimia

Từ liên quan

Gần nghĩa

异常兴奋的 · 异常生长的 · 热心公益的 · 热心航空的 · 异常之物 · 异常兴奋 · 异常发达 · 异常情况