异常生长的

dị thường sanh trường đích

Hán Việt: dị thường sanh trường đích

Tổng quan

(sinh vật học) phát triển không bình thường, thừa, vô ích, không cần thiết, (ngôn ngữ học) do hài âm

Cấu tạo: 異 (dị) + 常 (thường) + 生 (sanh) + 長 (trường) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thừa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi excrescent

Từ liên quan

Gần nghĩa

异常兴奋的 · 异常的热心 · 异常之物 · 异常兴奋 · 异常发达 · 异常情况 · 异常生长 · 异常运行