异常兴奋的

dị thường hưng phấn đích

Hán Việt: dị thường hưng phấn đích

Tổng quan

(y học) (thuộc) ictêri; mắc ictêri, quá kích động, cuồng loạn

Cấu tạo: 異 (dị) + 常 (thường) + 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuồng loạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hysterical

Từ liên quan

Gần nghĩa

异常生长的 · 异常的热心 · 异常之物 · 异常兴奋 · 异常发达 · 异常情况 · 异常生长 · 异常运行