反應抗體 phản ứng kháng thể Hán Việt: phản ứng kháng thể Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 抗 (kháng) + 體 (thể)Hán Việtphản ứng kháng thểCấu tạo反 + 應 + 抗 + 體 · phản + ứng + kháng + thể nghĩa thành phần: phản + ứng + kháng + thể Nghĩa EngCihui reagin