反應機理 fǎn yìng jī lǐ · phản ứng ki lí Hán Việt: phản ứng ki lí · Pinyin: fǎn yìng jī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 機 (ki) + 理 (lí)Pinyinfǎn yìng jī lǐHán Việtphản ứng ki líCấu tạo反 + 應 + 機 + 理 · phản + ứng + ki + lí nghĩa thành phần: phản + ứng + ki + lí