反應速度 fǎn yìng sù dù · phản ứng tốc độ Hán Việt: phản ứng tốc độ · Pinyin: fǎn yìng sù dù Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinfǎn yìng sù dùHán Việtphản ứng tốc độCấu tạo反 + 應 + 速 + 度 · phản + ứng + tốc + độ nghĩa thành phần: phản + ứng + tốc + độ