反開化論 phản khai hóa luận Hán Việt: phản khai hóa luận Tổng quan chính sách ngu đần Cấu tạo: 反 (phản) + 開 (khai) + 化 (hóa) + 論 (luận)Hán Việtphản khai hóa luậnCấu tạo反 + 開 + 化 + 論 · phản + khai + hóa + luận nghĩa thành phần: phản + khai + hóa + luận Nghĩa ViệtCihui chính sách ngu đần