反式剪接 fǎn shì jiǎn jiē · phản thức tiễn tiếp Hán Việt: phản thức tiễn tiếp · Pinyin: fǎn shì jiǎn jiē Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 式 (thức) + 剪 (tiễn) + 接 (tiếp)Pinyinfǎn shì jiǎn jiēHán Việtphản thức tiễn tiếpCấu tạo反 + 式 + 剪 + 接 · phản + thức + tiễn + tiếp nghĩa thành phần: phản + thức + tiễn + tiếp