反复无常
phản phục vô thường
Hán Việt: phản phục vô thường
Tổng quan
thay đổi thất thường; sáng nắng chiều mưa。形容變動不定。亦作"反復不常"、"反復無常"。
Nghĩa
Việt
- Cihui thay đổi thất thường; sáng nắng chiều mưa。形容變動不定。亦作"反復不常"、"反復無常"。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容變動不定。也作「反復不常」、「反覆無常」。