反微音器 phản vi âm khí Hán Việt: phản vi âm khí Tổng quan (Tech) chống hiệu ứng ống nói/micrô Cấu tạo: 反 (phản) + 微 (vi) + 音 (âm) + 器 (khí)Hán Việtphản vi âm khíCấu tạo反 + 微 + 音 + 器 · phản + vi + âm + khí nghĩa thành phần: phản + vi + âm + khí Nghĩa ViệtCihui (Tech) chống hiệu ứng ống nói/micrô