反恐精英

fǎn kǒng jīng yīng phản khủng tinh anh

Hán Việt: phản khủng tinh anh · Pinyin: fǎn kǒng jīng yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (khủng) + (tinh) + (anh)