反恐行動 fǎn kǒng xíng dòng · phản khủng hành động Hán Việt: phản khủng hành động · Pinyin: fǎn kǒng xíng dòng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 恐 (khủng) + 行 (hành) + 動 (động)Pinyinfǎn kǒng xíng dòngHán Việtphản khủng hành độngCấu tạo反 + 恐 + 行 + 動 · phản + khủng + hành + động nghĩa thành phần: phản + khủng + hành + động