反應式編程
phản ứng thức biên trình
Hán Việt: phản ứng thức biên trình · Pinyin: fǎn yīng shì biān chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 式 (thức) + 編 (biên) + 程 (trình)
Hán Việt: phản ứng thức biên trình · Pinyin: fǎn yīng shì biān chéng
Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 式 (thức) + 編 (biên) + 程 (trình)