反應性地 phản ứng tính địa Hán Việt: phản ứng tính địa Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 性 (tính) + 地 (địa)Hán Việtphản ứng tính địaCấu tạo反 + 應 + 性 + 地 · phản + ứng + tính + địa nghĩa thành phần: phản + ứng + tính + địa Nghĩa EngCihui reactively