反應過度 fǎn yìng guò dù · phản ứng quá độ Hán Việt: phản ứng quá độ · Pinyin: fǎn yìng guò dù Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 過 (quá) + 度 (độ)Pinyinfǎn yìng guò dùHán Việtphản ứng quá độCấu tạo反 + 應 + 過 + 度 · phản + ứng + quá + độ nghĩa thành phần: phản + ứng + quá + độ Nghĩa EngCihui overresponse