反戈一擊

fǎn gē yī jī phản qua nhất kích

Hán Việt: phản qua nhất kích · Pinyin: fǎn gē yī jī

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (qua) + (nhất) + (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掉转武器向自己原来所属的阵营进行攻击。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掉转武器,向原属营垒回击。

Eng

  • Cihui 反戈一擊 ǎngēyījī f.e. turn against those one had once sided with