反戈一擊

fǎn gē yī jī phản qua nhất kích

Hán Việt: phản qua nhất kích · Pinyin: fǎn gē yī jī

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (qua) + (nhất) + (kích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻掉轉矛頭,對自己陣營的壞人壞事進行鬥爭。

Eng

  • Cihui 反戈一擊 ǎngēyījī f.e. turn against those one had once sided with